CPI Nhật Bản: tất cả mặt hàng so với cùng kỳ
Cập nhật lần cuối:
| Mặt hàng | Nhóm | Chỉ số (2025=100) | So với tháng trước (%) | So với cùng kỳ (%) | Quyền số (trên 10.000) |
|---|---|---|---|---|---|
| Food | – | 103,8 | +0,7% | +3,1% | 2.754 |
| Cereals | Lương thực, thực phẩm | 97,0 | -2,2% | -3,4% | 252 |
| Rice | Lương thực, thực phẩm | 85,0 | -6,8% | -15,7% | 101 |
| Non-glutinous rice-A | Lương thực, thực phẩm | 85,8 | -6,5% | -15,0% | 32 |
| Non-glutinous rice-B | Lương thực, thực phẩm | 84,6 | -6,9% | -16,1% | 69 |
| Bread | Lương thực, thực phẩm | 104,5 | +1,2% | +4,1% | 83 |
| White bread | Lương thực, thực phẩm | 104,3 | +1,2% | +4,2% | 32 |
| Bean-jam buns | Lương thực, thực phẩm | 105,4 | +1,3% | +4,9% | 40 |
| Curry buns | Lương thực, thực phẩm | 101,4 | +0,6% | +1,3% | 11 |
| Noodles | Lương thực, thực phẩm | 101,2 | 0,0% | +1,3% | 53 |
| Boiled “Udon” | Lương thực, thực phẩm | 102,1 | +0,7% | +1,5% | 9 |
| “Somen”, fine wheat noodles | Lương thực, thực phẩm | 97,3 | +0,3% | -0,4% | 6 |
| Spaghetti | Lương thực, thực phẩm | 102,0 | +1,9% | +1,8% | 4 |
| Instant noodles in cups | Lương thực, thực phẩm | 103,5 | 0,0% | +2,5% | 22 |
| Chinese noodles | Lương thực, thực phẩm | 97,9 | -1,3% | -0,6% | 12 |
| Other cereals | Lương thực, thực phẩm | 120,9 | -0,9% | +20,5% | 16 |
| Wheat flour | Lương thực, thực phẩm | 102,8 | +2,7% | +1,6% | 2 |
| “Mochi”, rice-cakes | Lương thực, thực phẩm | 137,9 | -1,4% | +39,2% | 7 |
| Cereal | Lương thực, thực phẩm | 108,2 | -1,6% | +6,8% | 6 |
| Fish & seafood | Lương thực, thực phẩm | 108,9 | +1,2% | +9,9% | 179 |
| Fresh fish & seafood | Lương thực, thực phẩm | 111,4 | +2,1% | +13,5% | 97 |
| Tuna fish | Lương thực, thực phẩm | 119,8 | +2,8% | +24,4% | 20 |
| Horse mackerel | Lương thực, thực phẩm | 136,2 | +20,1% | +24,0% | 4 |
| Sardines | Lương thực, thực phẩm | 127,3 | +7,8% | +21,2% | 2 |
| Bonito | Lương thực, thực phẩm | 113,7 | +3,0% | +11,8% | 6 |
| Salmon | Lương thực, thực phẩm | 104,0 | -1,1% | +6,9% | 19 |
| Mackerel | Lương thực, thực phẩm | 118,4 | +6,8% | +15,9% | 3 |
| Saury | Lương thực, thực phẩm | 101,8 | +3,2% | +4,9% | 4 |
| Sea bream | Lương thực, thực phẩm | 102,9 | +1,2% | +2,2% | 4 |
| Yellowtail | Lương thực, thực phẩm | 120,0 | +11,9% | +23,3% | 9 |
| Cuttlefish | Lương thực, thực phẩm | 103,7 | -4,4% | +13,8% | 6 |
| Octopus | Lương thực, thực phẩm | 108,4 | +1,0% | +10,6% | 4 |
| Prawns | Lương thực, thực phẩm | 102,8 | +2,2% | +4,6% | 10 |
| Short-necked clams | Lương thực, thực phẩm | 100,1 | -2,4% | +7,2% | 2 |
| Oysters | Lương thực, thực phẩm | – | – | – | 2 |
| Scallops | Lương thực, thực phẩm | 110,7 | -3,7% | +2,6% | 2 |
| Salted & dried fish | Lương thực, thực phẩm | 109,6 | +0,3% | +9,0% | 32 |
| Salted salmon | Lương thực, thực phẩm | 102,9 | +0,7% | +1,7% | 9 |
| Salted cod roe | Lương thực, thực phẩm | 100,9 | -0,6% | +0,6% | 7 |
| “Shirasu-boshi”, dried young sardines | Lương thực, thực phẩm | 108,4 | +0,3% | +9,7% | 5 |
| Dried horse mackerel | Lương thực, thực phẩm | 111,0 | +0,5% | +11,8% | 2 |
| Capelin | Lương thực, thực phẩm | 114,0 | -0,8% | +13,3% | 2 |
| Salmon roe | Lương thực, thực phẩm | 110,9 | -0,7% | +10,1% | 3 |
| Salted mackerel | Lương thực, thực phẩm | 133,1 | +1,7% | +30,3% | 5 |
| Fish-paste products | Lương thực, thực phẩm | 104,7 | -0,3% | +4,7% | 22 |
| “Agekamaboko”, fried fish-paste patties | Lương thực, thực phẩm | 106,1 | -0,3% | +5,8% | 7 |
| “Chikuwa”, baked fish-paste bars | Lương thực, thực phẩm | 102,5 | -1,0% | +2,7% | 6 |
| “Kamaboko”, steamed fish-paste cakes | Lương thực, thực phẩm | 104,9 | +0,2% | +5,3% | 9 |
| Other processed fish & seafood | Lương thực, thực phẩm | 102,4 | +0,7% | +2,5% | 27 |
| Dried bonito fillets | Lương thực, thực phẩm | 98,3 | -1,4% | -2,1% | 3 |
| Pickled fish | Lương thực, thực phẩm | 103,1 | +0,7% | +3,4% | 11 |
| Fish prepared in soy sauce | Lương thực, thực phẩm | 104,1 | +1,6% | +3,4% | 3 |
| Canned fish | Lương thực, thực phẩm | 102,3 | +1,1% | +2,8% | 10 |
| Meats | Lương thực, thực phẩm | 104,6 | +0,1% | +3,3% | 242 |
| Raw meats | Lương thực, thực phẩm | 105,6 | +0,2% | +4,2% | 197 |
| Beef (domestic) | Lương thực, thực phẩm | 105,4 | +0,3% | +5,6% | 33 |
| Beef (imported) | Lương thực, thực phẩm | 111,3 | 0,0% | +11,4% | 22 |
| Pork (domestic) | Lương thực, thực phẩm | 104,8 | +0,2% | +2,8% | 56 |
| Pork (imported) | Lương thực, thực phẩm | 104,4 | -0,3% | +3,0% | 37 |
| Chicken | Lương thực, thực phẩm | 104,9 | +0,4% | +2,8% | 50 |
| Meat products | Lương thực, thực phẩm | 100,2 | 0,0% | -0,6% | 45 |
| Ham | Lương thực, thực phẩm | 99,7 | 0,0% | -1,3% | 12 |
| Sausages | Lương thực, thực phẩm | 98,5 | -0,1% | -1,8% | 21 |
| Bacon | Lương thực, thực phẩm | 102,0 | +0,2% | +0,4% | 6 |
| Seasoned meat | Lương thực, thực phẩm | 105,0 | +0,2% | +3,9% | 6 |
| Dairy products & eggs | Lương thực, thực phẩm | 103,6 | +0,7% | +1,3% | 131 |
| Fresh milk & dairy products | Lương thực, thực phẩm | 103,0 | +0,8% | +0,5% | 98 |
| Fresh milk | Lương thực, thực phẩm | 102,4 | +0,1% | +0,1% | 38 |
| Fresh milk | Lương thực, thực phẩm | 102,4 | +0,1% | +0,1% | 38 |
| Dairy products | Lương thực, thực phẩm | 103,5 | +1,3% | +0,8% | 60 |
| Powdered milk | Lương thực, thực phẩm | 109,1 | -0,1% | +9,1% | 3 |
| Yogurt | Lương thực, thực phẩm | 102,3 | +1,3% | -0,3% | 36 |
| Butter | Lương thực, thực phẩm | 105,8 | -1,3% | +0,3% | 4 |
| Cheese (domestic) | Lương thực, thực phẩm | 105,2 | +2,8% | +0,8% | 11 |
| Cheese (imported) | Lương thực, thực phẩm | 103,6 | +0,8% | +3,6% | 7 |
| Eggs | Lương thực, thực phẩm | 105,3 | +0,3% | +3,5% | 34 |
| Hen eggs | Lương thực, thực phẩm | 105,3 | +0,3% | +3,5% | 34 |
| Vegetables & seaweeds | Lương thực, thực phẩm | 102,4 | +3,6% | +5,5% | 276 |
| Fresh vegetables | Lương thực, thực phẩm | 100,2 | +5,3% | +5,5% | 185 |
| Cabbage | Lương thực, thực phẩm | 94,8 | +20,8% | +45,0% | 10 |
| Spinach | Lương thực, thực phẩm | 139,1 | +28,5% | +5,1% | 6 |
| Chinese cabbage | Lương thực, thực phẩm | 113,3 | +32,1% | +14,5% | 5 |
| Welsh onions | Lương thực, thực phẩm | 96,5 | +1,5% | -6,7% | 11 |
| Lettuce | Lương thực, thực phẩm | 83,5 | +15,1% | -8,6% | 8 |
| Broccoli | Lương thực, thực phẩm | 100,6 | +17,6% | +6,9% | 9 |
| Bean sprouts | Lương thực, thực phẩm | 103,0 | 0,0% | +2,8% | 3 |
| Asparagus | Lương thực, thực phẩm | 95,0 | -8,2% | +6,5% | 4 |
| Sweet potatoes | Lương thực, thực phẩm | 105,2 | -1,0% | -2,4% | 3 |
| White potatoes | Lương thực, thực phẩm | 109,9 | +4,9% | +20,5% | 8 |
| Taros | Lương thực, thực phẩm | 122,9 | -14,2% | -2,3% | 2 |
| Radishes | Lương thực, thực phẩm | 123,3 | +21,1% | +21,0% | 5 |
| Carrots | Lương thực, thực phẩm | 84,5 | -7,4% | -20,4% | 8 |
| Burdocks | Lương thực, thực phẩm | 97,7 | +1,4% | -4,6% | 3 |
| Onions | Lương thực, thực phẩm | 97,0 | +3,2% | +6,0% | 12 |
| Lotus roots | Lương thực, thực phẩm | 120,9 | -28,0% | +1,5% | 3 |
| “Naga-imo”, yams | Lương thực, thực phẩm | 99,8 | +2,5% | -1,1% | 5 |
| Ginger | Lương thực, thực phẩm | 101,4 | +0,4% | -4,2% | 2 |
| Green soybeans | Lương thực, thực phẩm | 102,4 | +1,5% | +7,4% | 2 |
| Kidney beans | Lương thực, thực phẩm | 103,5 | +10,9% | -0,7% | 2 |
| Pumpkins | Lương thực, thực phẩm | 113,7 | -1,1% | +6,6% | 5 |
| Cucumbers | Lương thực, thực phẩm | 117,8 | +13,0% | +21,3% | 10 |
| Eggplants | Lương thực, thực phẩm | 100,2 | -2,6% | +7,7% | 6 |
| Tomatoes | Lương thực, thực phẩm | 97,3 | +5,1% | +4,5% | 22 |
| Green peppers | Lương thực, thực phẩm | 93,7 | +0,5% | -4,6% | 6 |
| “Shiitake”, Japanese mushrooms, fresh | Lương thực, thực phẩm | 97,9 | +3,6% | +2,5% | 8 |
| “Enokitake”, mushrooms | Lương thực, thực phẩm | 91,2 | -0,4% | +2,1% | 6 |
| “Shimeji”, mushrooms | Lương thực, thực phẩm | 92,5 | -0,2% | +2,6% | 8 |
| Cut vegetables | Lương thực, thực phẩm | 100,9 | -0,3% | +0,2% | 4 |
| Processed vegetables & seaweeds | Lương thực, thực phẩm | 106,8 | +0,4% | +5,5% | 91 |
| Dried vegetables & seaweeds | Lương thực, thực phẩm | 106,2 | +0,1% | +3,4% | 23 |
| “Shiitake”, Japanese mushrooms, dried | Lương thực, thực phẩm | 108,2 | -0,8% | +5,6% | 1 |
| Dried laver | Lương thực, thực phẩm | 107,1 | -0,4% | +3,0% | 11 |
| “Wakame”, seaweed | Lương thực, thực phẩm | 101,9 | +0,5% | +0,7% | 5 |
| Dried tangle | Lương thực, thực phẩm | 117,4 | +1,4% | +14,5% | 2 |
| “Hijiki”, edible brown algae | Lương thực, thực phẩm | 100,2 | +0,8% | -0,4% | 3 |
| Soybean products | Lương thực, thực phẩm | 108,0 | +0,4% | +7,6% | 34 |
| “Tofu”, bean curd | Lương thực, thực phẩm | 107,5 | +0,9% | +7,0% | 14 |
| Fried bean curd | Lương thực, thực phẩm | 105,7 | -0,2% | +5,8% | 8 |
| “Natto”, fermented soybeans | Lương thực, thực phẩm | 109,9 | +0,3% | +9,4% | 13 |
| Other processed vegetables & seaweeds | Lương thực, thực phẩm | 106,2 | +0,7% | +4,9% | 34 |
| “Konnyaku”, devil's-tongue | Lương thực, thực phẩm | 117,2 | 0,0% | +16,1% | 4 |
| “Umeboshi”, pickled plums | Lương thực, thực phẩm | 103,6 | +0,1% | +4,1% | 8 |
| Pickled radishes | Lương thực, thực phẩm | 106,6 | 0,0% | +4,6% | 6 |
| “Kimuchi” | Lương thực, thực phẩm | 106,0 | +3,0% | +4,4% | 8 |
| Tangle prepared in soy sauce | Lương thực, thực phẩm | 104,1 | +0,5% | +1,0% | 4 |
| Canned vegetables | Lương thực, thực phẩm | 100,2 | -1,0% | -0,2% | 3 |
| Fruits | Lương thực, thực phẩm | 109,7 | +7,8% | +0,8% | 106 |
| Fresh fruits | Lương thực, thực phẩm | 109,9 | +8,6% | +0,1% | 96 |
| Apples | Lương thực, thực phẩm | 135,5 | +8,5% | +9,1% | 11 |
| Mandarin oranges | Lương thực, thực phẩm | – | – | – | 14 |
| Oranges | Lương thực, thực phẩm | 105,6 | +2,9% | +4,5% | 2 |
| “Shiranui”, citrus fruits | Lương thực, thực phẩm | – | – | – | 2 |
| Pears | Lương thực, thực phẩm | 113,0 | – | -3,5% | 5 |
| Grapes | Lương thực, thực phẩm | 125,1 | – | -5,8% | 10 |
| Persimmons | Lương thực, thực phẩm | – | – | – | 3 |
| Peaches | Lương thực, thực phẩm | 97,4 | -1,6% | -1,4% | 3 |
| Watermelons | Lương thực, thực phẩm | 101,5 | +0,6% | +2,2% | 4 |
| Melons | Lương thực, thực phẩm | 102,2 | +11,1% | +7,1% | 2 |
| Strawberries | Lương thực, thực phẩm | – | – | – | 10 |
| Bananas | Lương thực, thực phẩm | 105,9 | +1,7% | +7,4% | 17 |
| Kiwi fruits | Lương thực, thực phẩm | 103,5 | +0,1% | +9,4% | 7 |
| Cherries | Lương thực, thực phẩm | – | – | – | 2 |
| Avocados | Lương thực, thực phẩm | 85,4 | -2,6% | -7,5% | 4 |
| Pineapples | Lương thực, thực phẩm | 104,6 | +0,4% | +3,5% | 2 |
| Processed fruits | Lương thực, thực phẩm | 107,9 | +0,2% | +8,8% | 9 |
| Nuts | Lương thực, thực phẩm | 107,9 | +0,2% | +8,8% | 9 |
| Oils, fats & seasonings | Lương thực, thực phẩm | 104,3 | -0,2% | +4,0% | 120 |
| Oils & fats | Lương thực, thực phẩm | 110,0 | -1,1% | +12,6% | 13 |
| Edible oil | Lương thực, thực phẩm | 111,1 | -1,1% | +14,6% | 11 |
| Margarine | Lương thực, thực phẩm | 101,9 | -1,2% | -0,9% | 2 |
| Seasonings | Lương thực, thực phẩm | 103,6 | 0,0% | +3,0% | 107 |
| Salt | Lương thực, thực phẩm | 100,5 | +0,7% | +0,3% | 1 |
| Soy sauce | Lương thực, thực phẩm | 98,1 | -2,2% | -1,3% | 6 |
| Soybean paste | Lương thực, thực phẩm | 109,4 | 0,0% | +10,7% | 7 |
| Sugar | Lương thực, thực phẩm | 101,9 | -0,1% | +2,2% | 4 |
| Vinegar | Lương thực, thực phẩm | 101,6 | +0,2% | +2,5% | 2 |
| Worcester sauce | Lương thực, thực phẩm | 102,0 | -0,3% | +2,4% | 3 |
| Ketchup | Lương thực, thực phẩm | 99,1 | 0,0% | +0,8% | 3 |
| Mayonnaise | Lương thực, thực phẩm | 104,3 | +0,2% | +6,8% | 5 |
| Dressing | Lương thực, thực phẩm | 107,8 | -0,2% | +10,0% | 7 |
| Jam | Lương thực, thực phẩm | 101,8 | -1,2% | -1,6% | 4 |
| Instant curry mix | Lương thực, thực phẩm | 102,6 | -0,8% | -0,7% | 5 |
| Instant dried soup | Lương thực, thực phẩm | 104,1 | +0,1% | +1,7% | 13 |
| Flavor seasonings | Lương thực, thực phẩm | 101,2 | +0,6% | +0,2% | 9 |
| “Furikake”, granular flavor seasonings | Lương thực, thực phẩm | 104,4 | -0,2% | +0,3% | 6 |
| “Tare”, liquid seasonings | Lương thực, thực phẩm | 106,5 | -2,1% | +12,2% | 6 |
| “Tsuyu”, liquid seasonings | Lương thực, thực phẩm | 99,1 | -2,5% | -1,3% | 12 |
| Mixed seasonings | Lương thực, thực phẩm | 109,7 | +4,0% | +9,6% | 5 |
| Prepared pasta sauce | Lương thực, thực phẩm | 111,6 | +6,6% | +3,8% | 5 |
| Spice | Lương thực, thực phẩm | 98,6 | +0,4% | -0,7% | 5 |
| Cakes & candies | Lương thực, thực phẩm | 106,5 | -0,2% | +5,0% | 267 |
| “Yokan”, sweet bean jelly | Lương thực, thực phẩm | 105,8 | +0,5% | +5,1% | 9 |
| “Manju”, bean-jam cakes | Lương thực, thực phẩm | 109,3 | -0,1% | +9,5% | 12 |
| “Daifukumochi”, rice cakes stuffed with sweetened bean jam | Lương thực, thực phẩm | 105,1 | -1,5% | +4,5% | 17 |
| “Kasutera”, sponge cakes | Lương thực, thực phẩm | 104,5 | +0,2% | +4,0% | 6 |
| Cakes | Lương thực, thực phẩm | 105,4 | +0,1% | +4,5% | 24 |
| Jelly | Lương thực, thực phẩm | 100,6 | +0,3% | +1,7% | 17 |
| Pudding | Lương thực, thực phẩm | 106,2 | +2,5% | +3,6% | 13 |
| Cream puffs | Lương thực, thực phẩm | 108,3 | +1,8% | +8,0% | 8 |
| Roll cakes | Lương thực, thực phẩm | 107,4 | -1,2% | +6,0% | 7 |
| “Sembei”, Japanese crackers | Lương thực, thực phẩm | 107,0 | -1,0% | +7,8% | 22 |
| Biscuits | Lương thực, thực phẩm | 104,3 | -0,4% | +7,2% | 19 |
| Potato chips | Lương thực, thực phẩm | 112,5 | -0,3% | +10,6% | 22 |
| Candies | Lương thực, thực phẩm | 107,2 | -0,2% | +7,9% | 9 |
| Chocolate | Lương thực, thực phẩm | 111,2 | +0,7% | -1,7% | 30 |
| Ice cream | Lương thực, thực phẩm | 104,4 | -1,5% | +5,8% | 40 |
| Peanuts | Lương thực, thực phẩm | 102,4 | -0,4% | +2,5% | 3 |
| Chewing gum | Lương thực, thực phẩm | 110,7 | +0,2% | +1,9% | 3 |
| Gummies | Lương thực, thực phẩm | 99,1 | +0,6% | -1,0% | 6 |
| Cooked food | Lương thực, thực phẩm | 104,5 | 0,0% | +3,3% | 391 |
| Cooked food with rice, bread or noodles | Lương thực, thực phẩm | 105,8 | +0,4% | +4,0% | 169 |
| Sushi (box lunch)-A | Lương thực, thực phẩm | 104,4 | +2,5% | -0,4% | 31 |
| Sushi (box lunch)-B | Lương thực, thực phẩm | 104,9 | +1,9% | +3,7% | 16 |
| Box lunch-A | Lương thực, thực phẩm | 102,3 | 0,0% | +1,4% | 14 |
| Box lunch-B | Lương thực, thực phẩm | 113,0 | 0,0% | +11,4% | 14 |
| Box lunch-C | Lương thực, thực phẩm | 102,9 | -0,3% | +1,3% | 27 |
| Rice balls | Lương thực, thực phẩm | 103,8 | +0,2% | +1,1% | 18 |
| Bread like sandwiches | Lương thực, thực phẩm | 102,9 | -1,6% | +2,8% | 20 |
| Frozen cooked rice | Lương thực, thực phẩm | 113,6 | +0,9% | +14,3% | 7 |
| Cooked pasta | Lương thực, thực phẩm | 105,7 | +0,5% | +7,8% | 7 |
| Processed pizza | Lương thực, thực phẩm | 102,5 | -0,1% | +2,2% | 5 |
| “Takoyaki”, octopus balls | Lương thực, thực phẩm | 102,6 | -1,0% | +1,3% | 2 |
| Aseptic packaged cooked rice | Lương thực, thực phẩm | 126,4 | -0,4% | +21,8% | 7 |
| Other cooked food | Lương thực, thực phẩm | 103,5 | -0,2% | +2,8% | 222 |
| “Kabayaki”, broiled eels | Lương thực, thực phẩm | 94,5 | -3,5% | -5,3% | 11 |
| Salad | Lương thực, thực phẩm | 103,1 | -0,5% | +2,4% | 26 |
| Croquettes | Lương thực, thực phẩm | 106,1 | +0,4% | +5,6% | 17 |
| Pork cutlets | Lương thực, thực phẩm | 101,2 | +0,4% | +1,0% | 17 |
| Deep fried chicken | Lương thực, thực phẩm | 109,9 | +1,1% | +10,0% | 40 |
| “Gyoza” | Lương thực, thực phẩm | 103,3 | +0,7% | +5,2% | 12 |
| “Yakitori”, grilled chicken | Lương thực, thực phẩm | 102,2 | +0,9% | +2,1% | 11 |
| Hamburg steaks | Lương thực, thực phẩm | 99,1 | +3,3% | +1,1% | 7 |
| Frozen croquettes | Lương thực, thực phẩm | 111,6 | +2,4% | +11,1% | 9 |
| Frozen hamburg steak | Lương thực, thực phẩm | 101,3 | -1,4% | +0,6% | 9 |
| Frozen“Gyoza” | Lương thực, thực phẩm | 96,2 | -4,5% | -6,5% | 28 |
| Cooked curry | Lương thực, thực phẩm | 104,0 | +0,4% | -1,2% | 8 |
| “Mazegohan no moto”, prepared materials to steamed rice with assorted ingredients | Lương thực, thực phẩm | 99,6 | -3,3% | -2,0% | 3 |
| Boiled beans | Lương thực, thực phẩm | 108,0 | -0,2% | +7,3% | 3 |
| Grilled fish | Lương thực, thực phẩm | 114,1 | +1,1% | +10,1% | 5 |
| “Kimpira” | Lương thực, thực phẩm | 105,3 | +0,9% | +3,2% | 2 |
| Roast pork | Lương thực, thực phẩm | 99,6 | -0,3% | -1,1% | 3 |
| “Salad chicken” | Lương thực, thực phẩm | 105,1 | +1,9% | +5,3% | 2 |
| “Oden”, Japanese stew | Lương thực, thực phẩm | 105,7 | 0,0% | +8,9% | 3 |
| Meat balls | Lương thực, thực phẩm | 101,6 | +1,6% | -0,2% | 5 |
| Beverages | Lương thực, thực phẩm | 105,5 | +0,1% | +6,0% | 170 |
| Tea | Lương thực, thực phẩm | 108,7 | +0,2% | +11,1% | 35 |
| Green tea | Lương thực, thực phẩm | 130,6 | +1,5% | +31,5% | 11 |
| Black tea | Lương thực, thực phẩm | 104,0 | -0,2% | +2,9% | 3 |
| Tea beverages | Lương thực, thực phẩm | 98,8 | -0,6% | +2,2% | 22 |
| Coffee & cocoa | Lương thực, thực phẩm | 113,7 | +0,8% | +12,0% | 40 |
| Instant coffee | Lương thực, thực phẩm | 108,6 | +0,8% | +1,8% | 11 |
| Coffee beans | Lương thực, thực phẩm | 124,9 | +2,0% | +24,4% | 11 |
| Coffee beverages-A | Lương thực, thực phẩm | 109,7 | -0,1% | +13,5% | 13 |
| Coffee beverages-B | Lương thực, thực phẩm | 109,5 | 0,0% | +2,1% | 3 |
| Other beverages | Lương thực, thực phẩm | 100,8 | -0,2% | +1,5% | 95 |
| Fruit juice | Lương thực, thực phẩm | 107,8 | -1,2% | +2,7% | 6 |
| Beverages containing juice | Lương thực, thực phẩm | 102,7 | -0,5% | +3,6% | 6 |
| Vegetable juice | Lương thực, thực phẩm | 108,8 | +0,2% | +9,5% | 11 |
| Carbonated beverages-A | Lương thực, thực phẩm | 99,3 | -0,2% | +0,2% | 14 |
| Carbonated beverages-B | Lương thực, thực phẩm | 97,2 | -0,6% | +0,7% | 7 |
| Carbonated beverages-C | Lương thực, thực phẩm | 99,9 | +0,2% | -1,7% | 4 |
| Fermented lactic drinks | Lương thực, thực phẩm | 100,0 | 0,0% | 0,0% | 17 |
| Mineral water | Lương thực, thực phẩm | 95,5 | -0,8% | -3,0% | 11 |
| Home delivery water | Lương thực, thực phẩm | 104,0 | +2,6% | +4,0% | 4 |
| Sports drinks | Lương thực, thực phẩm | 96,5 | 0,0% | +0,9% | 5 |
| Soy milk | Lương thực, thực phẩm | 99,8 | -0,7% | +1,2% | 6 |
| Jelly drinks | Lương thực, thực phẩm | 99,8 | 0,0% | +0,2% | 6 |
| Alcoholic beverages | Lương thực, thực phẩm | 100,9 | -0,3% | +0,4% | 111 |
| “Sake” | Lương thực, thực phẩm | 107,2 | -0,5% | +9,5% | 14 |
| “Shochu”, distilled spirits | Lương thực, thực phẩm | 100,6 | +0,4% | +0,8% | 14 |
| Beer | Lương thực, thực phẩm | 99,4 | -0,7% | -1,3% | 34 |
| Low-malt beer | Lương thực, thực phẩm | 100,5 | -0,2% | -1,2% | 19 |
| Whisky | Lương thực, thực phẩm | 97,8 | -0,5% | -1,7% | 7 |
| Wine (domestic) | Lương thực, thực phẩm | 98,0 | -2,8% | -2,7% | 3 |
| Wine (imported) | Lương thực, thực phẩm | 101,8 | +0,9% | -0,3% | 6 |
| “Chu-hi”, liquor with soda & fruits | Lương thực, thực phẩm | 101,1 | -0,2% | -0,6% | 14 |
| Meals outside the home | Lương thực, thực phẩm | 102,6 | +0,6% | +2,1% | 508 |
| Eating out | Lương thực, thực phẩm | 105,2 | +0,6% | +4,5% | 491 |
| “Udon”, Japanese noodles (eating out) | Lương thực, thực phẩm | 103,7 | +0,5% | +3,1% | 15 |
| “Soba”, Japanese noodles (eating out) | Lương thực, thực phẩm | 103,5 | +0,1% | +3,0% | 15 |
| Chinese noodles (eating out) | Lương thực, thực phẩm | 103,7 | +0,4% | +3,2% | 37 |
| Spaghetti (eating out) | Lương thực, thực phẩm | 103,3 | +0,3% | +2,3% | 13 |
| Sushi (eating out)-A | Lương thực, thực phẩm | 112,2 | +3,3% | +11,2% | 40 |
| Sushi (eating out)-B | Lương thực, thực phẩm | 105,5 | 0,0% | +4,0% | 27 |
| Tempura bowls (eating out) | Lương thực, thực phẩm | 104,4 | +0,2% | +3,3% | 11 |
| Curry & rice (eating out) | Lương thực, thực phẩm | 104,1 | +0,2% | +3,5% | 23 |
| Beef bowls (eating out) | Lương thực, thực phẩm | 101,7 | 0,0% | +0,5% | 21 |
| Pork cutlet set meals (eating out) | Lương thực, thực phẩm | 104,4 | +0,2% | +4,0% | 23 |
| Ginger pork set meals (eating out) | Lương thực, thực phẩm | 105,0 | +0,2% | +3,6% | 6 |
| Fried chickens (eating out) | Lương thực, thực phẩm | 106,5 | 0,0% | +6,5% | 21 |
| “Gyoza” (eating out) | Lương thực, thực phẩm | 102,4 | +0,3% | +1,9% | 21 |
| Hamburg steaks (eating out) | Lương thực, thực phẩm | 104,6 | +0,2% | +3,5% | 33 |
| Broiled meat (eating out) | Lương thực, thực phẩm | 104,9 | +1,2% | +5,1% | 55 |
| Hamburgers (eating out) | Lương thực, thực phẩm | 114,2 | 0,0% | +13,2% | 26 |
| Sandwiches (eating out) | Lương thực, thực phẩm | 104,0 | +0,3% | +2,7% | 6 |
| Delivered pizza | Lương thực, thực phẩm | 99,9 | 0,0% | 0,0% | 11 |
| Doughnuts (eating out) | Lương thực, thực phẩm | 101,5 | 0,0% | 0,0% | 3 |
| Coffee (eating out)-A | Lương thực, thực phẩm | 103,7 | +0,1% | +2,9% | 16 |
| Coffee (eating out)-B | Lương thực, thực phẩm | 104,9 | +2,3% | +4,0% | 13 |
| Beer (eating out) | Lương thực, thực phẩm | 102,5 | +0,1% | +1,7% | 32 |
| “Yakitori”, grilled chicken (eating out) | Lương thực, thực phẩm | 105,6 | +0,1% | +4,6% | 21 |
| School lunch | Lương thực, thực phẩm | 27,2 | 0,0% | -71,4% | 17 |
| (elementary school) | Lương thực, thực phẩm | 1,7 | 0,0% | -98,2% | 11 |
| (junior high school) | Lương thực, thực phẩm | 78,1 | 0,0% | -17,6% | 6 |
| Housing | – | 101,2 | +0,2% | +1,0% | 2.182 |
| Rent | Nhà ở | 100,6 | +0,1% | +0,5% | 1.861 |
| House rent, private | Nhà ở | 100,8 | +0,1% | +0,7% | 217 |
| House rent, private | Nhà ở | 100,8 | +0,1% | +0,7% | 217 |
| House rent, public, Urban Renaissance Agency & public corporation | Nhà ở | 100,9 | -0,1% | +0,8% | 10 |
| House rent, public | Nhà ở | 100,8 | -0,2% | +0,7% | 7 |
| House rent, Urban Renaissance Agency & public corporation | Nhà ở | 101,0 | +0,1% | +0,9% | 3 |
| Imputed rent | Nhà ở | 100,5 | +0,1% | +0,5% | 1.634 |
| Imputed rent | Nhà ở | 100,5 | +0,1% | +0,5% | 1.634 |
| Repairs & maintenance | Nhà ở | 104,6 | +0,5% | +4,0% | 321 |
| Tools & materials for repairs & maintenance | Nhà ở | 101,6 | +0,1% | +1,7% | 101 |
| Custom bath | Nhà ở | 105,4 | 0,0% | +5,9% | 14 |
| Toilet seat with a hot douche | Nhà ở | 93,4 | -1,4% | -3,7% | 14 |
| Hot-water supply equipment | Nhà ở | 98,6 | -0,3% | -1,5% | 36 |
| Custom kitchen | Nhà ở | 108,6 | +1,4% | +7,9% | 23 |
| Carports | Nhà ở | 102,9 | -0,2% | +2,0% | 5 |
| Materials for repairs & maintenance | Nhà ở | 101,7 | +0,4% | +0,5% | 10 |
| Service charges for repairs & maintenance | Nhà ở | 105,9 | +0,7% | +5,0% | 220 |
| “Tatami” reupholstering | Nhà ở | 108,5 | +1,9% | +8,4% | 1 |
| Plumbing | Nhà ở | 107,8 | +0,2% | +7,0% | 13 |
| Fence construction | Nhà ở | 107,6 | +0,7% | +6,0% | 7 |
| External wall coating | Nhà ở | 108,5 | +1,1% | +6,4% | 56 |
| Repairing roofs | Nhà ở | 107,7 | +1,5% | +8,1% | 21 |
| Gardening | Nhà ở | 103,5 | +0,8% | +3,3% | 10 |
| “Fusuma”, sliding doors, reupholstering | Nhà ở | 106,8 | +0,1% | +6,7% | 6 |
| Carpentering | Nhà ở | 103,4 | +0,1% | +2,7% | 9 |
| Parking lot construction | Nhà ở | 108,0 | +1,7% | +7,6% | 22 |
| Wallpaper reupholstering | Nhà ở | 105,0 | +0,1% | +4,4% | 12 |
| Fire & earthquake insurance premium | Nhà ở | 102,5 | 0,0% | +1,7% | 61 |
| Fuel, light & water charges | – | 97,2 | -5,4% | -0,3% | 698 |
| Electricity | Nhiên liệu, điện và nước | 94,3 | -8,9% | -2,4% | 376 |
| Electricity | Nhiên liệu, điện và nước | 94,3 | -8,9% | -2,4% | 376 |
| Gas | Nhiên liệu, điện và nước | 100,6 | -2,8% | +2,0% | 139 |
| Gas, manufactured & piped | Nhiên liệu, điện và nước | 96,7 | -4,6% | -0,8% | 89 |
| Liquefied propane | Nhiên liệu, điện và nước | 107,7 | +0,5% | +6,9% | 49 |
| Other fuel & light | Nhiên liệu, điện và nước | 114,8 | +0,1% | +15,5% | 39 |
| Kerosene | Nhiên liệu, điện và nước | 114,8 | +0,1% | +15,5% | 39 |
| Water & sewerage charges | Nhiên liệu, điện và nước | 96,8 | +0,1% | -1,5% | 144 |
| Water charges | Nhiên liệu, điện và nước | 93,4 | +0,2% | -3,5% | 85 |
| Sewerage charges | Nhiên liệu, điện và nước | 101,6 | +0,1% | +1,2% | 60 |
| Furniture & household utensils | – | 105,8 | +1,3% | +4,9% | 372 |
| Household durable goods | Đồ nội thất và đồ gia dụng | 105,0 | -0,2% | +3,9% | 125 |
| Durable goods assisting housework | Đồ nội thất và đồ gia dụng | 100,4 | -0,6% | -1,4% | 61 |
| Microwave ovens | Đồ nội thất và đồ gia dụng | 105,3 | +1,6% | -6,4% | 4 |
| Electric rice-cookers | Đồ nội thất và đồ gia dụng | 103,2 | +5,2% | +2,4% | 9 |
| Gas cooking tables | Đồ nội thất và đồ gia dụng | 99,5 | -0,2% | -0,1% | 1 |
| Refrigerators | Đồ nội thất và đồ gia dụng | 98,3 | -1,4% | -1,8% | 19 |
| Vacuum cleaners | Đồ nội thất và đồ gia dụng | 91,1 | +0,7% | -7,6% | 9 |
| Washing machines | Đồ nội thất và đồ gia dụng | 120,0 | -5,0% | +2,3% | 10 |
| Washing & drying machines | Đồ nội thất và đồ gia dụng | 89,0 | -1,3% | -1,2% | 10 |
| Heating & cooling appliances | Đồ nội thất và đồ gia dụng | 112,7 | +0,6% | +12,3% | 48 |
| Room air conditioners | Đồ nội thất và đồ gia dụng | 114,6 | +0,7% | +14,0% | 42 |
| Fan heaters | Đồ nội thất và đồ gia dụng | 99,9 | 0,0% | +0,5% | 4 |
| Air cleaners | Đồ nội thất và đồ gia dụng | 102,4 | -0,4% | +3,3% | 3 |
| General furniture | Đồ nội thất và đồ gia dụng | 99,3 | -1,0% | -0,9% | 16 |
| Dining sets | Đồ nội thất và đồ gia dụng | 97,0 | -0,3% | -3,4% | 4 |
| Sofas | Đồ nội thất và đồ gia dụng | 99,7 | -1,5% | -0,3% | 11 |
| Kitchen cabinets | Đồ nội thất và đồ gia dụng | 102,3 | +1,3% | +0,8% | 1 |
| Interior furnishings | Đồ nội thất và đồ gia dụng | 103,1 | 0,0% | +4,0% | 17 |
| Lighting apparatus | Đồ nội thất và đồ gia dụng | 104,2 | -0,1% | +7,4% | 5 |
| Carpets | Đồ nội thất và đồ gia dụng | 103,1 | -0,2% | +3,5% | 6 |
| Curtains | Đồ nội thất và đồ gia dụng | 101,2 | +0,4% | +0,4% | 5 |
| Cushions | Đồ nội thất và đồ gia dụng | 104,4 | -0,3% | +5,9% | 2 |
| Bedding | Đồ nội thất và đồ gia dụng | 99,0 | -0,5% | -1,0% | 23 |
| Beds | Đồ nội thất và đồ gia dụng | 99,6 | +0,1% | -1,0% | 6 |
| Japanese style futon | Đồ nội thất và đồ gia dụng | 99,3 | -0,5% | -1,2% | 9 |
| Sheets | Đồ nội thất và đồ gia dụng | 99,6 | -0,5% | +0,2% | 2 |
| Duvet covers | Đồ nội thất và đồ gia dụng | 100,8 | -0,2% | +1,2% | 2 |
| Mattress pads | Đồ nội thất và đồ gia dụng | 96,4 | -1,6% | -2,3% | 4 |
| Domestic utensils | Đồ nội thất và đồ gia dụng | 103,0 | +0,2% | +2,6% | 70 |
| Tableware | Đồ nội thất và đồ gia dụng | 105,9 | +0,4% | +4,7% | 8 |
| Bowls | Đồ nội thất và đồ gia dụng | 103,7 | +0,5% | +3,2% | 2 |
| Dishes | Đồ nội thất và đồ gia dụng | 106,4 | +0,3% | +5,1% | 6 |
| Kitchen utensils | Đồ nội thất và đồ gia dụng | 102,5 | +0,5% | +2,6% | 22 |
| Canteens | Đồ nội thất và đồ gia dụng | 101,3 | +0,3% | +0,5% | 4 |
| Pans | Đồ nội thất và đồ gia dụng | 104,9 | +0,7% | +5,0% | 6 |
| Frying pans | Đồ nội thất và đồ gia dụng | 100,5 | +0,1% | +1,1% | 8 |
| Scrubbing sponges | Đồ nội thất và đồ gia dụng | 104,7 | +1,2% | +4,5% | 4 |
| Other domestic utensils | Đồ nội thất và đồ gia dụng | 102,7 | +0,1% | +2,2% | 40 |
| Electric bulbs & lamps | Đồ nội thất và đồ gia dụng | 95,8 | -1,3% | -4,8% | 6 |
| Towels | Đồ nội thất và đồ gia dụng | 96,7 | -0,4% | -3,6% | 15 |
| Mattings | Đồ nội thất và đồ gia dụng | 100,5 | 0,0% | -0,3% | 8 |
| Clothes drying hangers | Đồ nội thất và đồ gia dụng | 102,2 | +1,0% | +1,3% | 4 |
| Storage cases | Đồ nội thất và đồ gia dụng | 122,4 | +1,3% | +21,7% | 8 |
| Domestic non-durable goods | Đồ nội thất và đồ gia dụng | 111,8 | +4,4% | +10,1% | 110 |
| Facial tissue & rolled toilet paper | Đồ nội thất và đồ gia dụng | 111,4 | +8,9% | +10,5% | 24 |
| Facial tissue | Đồ nội thất và đồ gia dụng | 111,3 | +8,8% | +10,5% | 9 |
| Rolled toilet paper | Đồ nội thất và đồ gia dụng | 111,5 | +9,0% | +10,5% | 15 |
| Detergent | Đồ nội thất và đồ gia dụng | 113,6 | +1,1% | +8,5% | 35 |
| Liquid detergent, kitchen | Đồ nội thất và đồ gia dụng | 104,7 | -0,7% | +4,4% | 13 |
| Detergent, laundry | Đồ nội thất và đồ gia dụng | 119,2 | +2,1% | +10,9% | 21 |
| Other domestic non-durable goods | Đồ nội thất và đồ gia dụng | 110,7 | +4,7% | +11,0% | 51 |
| Food wrap | Đồ nội thất và đồ gia dụng | 108,7 | +7,6% | +10,2% | 6 |
| Plastic bags | Đồ nội thất và đồ gia dụng | 123,6 | +18,7% | +23,7% | 9 |
| Insecticide | Đồ nội thất và đồ gia dụng | 99,3 | 0,0% | +0,1% | 8 |
| Fabric softener | Đồ nội thất và đồ gia dụng | 105,6 | -1,5% | +4,7% | 10 |
| Air fresheners & deodorizer | Đồ nội thất và đồ gia dụng | 111,8 | +0,3% | +12,7% | 8 |
| Kitchen paper | Đồ nội thất và đồ gia dụng | 109,9 | +6,5% | +10,3% | 3 |
| Bleach | Đồ nội thất và đồ gia dụng | 115,4 | +2,1% | +15,8% | 6 |
| Domestic services | Đồ nội thất và đồ gia dụng | 100,0 | 0,0% | -0,2% | 27 |
| Domestic help | Đồ nội thất và đồ gia dụng | 98,8 | -0,1% | -1,4% | 6 |
| Domestic help | Đồ nội thất và đồ gia dụng | 98,8 | -0,1% | -1,4% | 6 |
| Cleaning fees | Đồ nội thất và đồ gia dụng | 100,4 | 0,0% | +0,2% | 16 |
| Recycle fees | Đồ nội thất và đồ gia dụng | 96,0 | 0,0% | -4,0% | 5 |
| Septic tank cleaning fees | Đồ nội thất và đồ gia dụng | 102,2 | 0,0% | +1,9% | 12 |
| Other domestic services | Đồ nội thất và đồ gia dụng | 100,0 | 0,0% | 0,0% | 5 |
| Mop-rental fees | Đồ nội thất và đồ gia dụng | 100,0 | 0,0% | 0,0% | 5 |
| Clothes & footwear | – | 100,1 | -0,5% | +1,5% | 299 |
| Clothes | Quần áo và giày dép | 100,4 | -0,1% | +2,0% | 121 |
| Japanese clothing | Quần áo và giày dép | 100,5 | +0,9% | -0,3% | 3 |
| Women's“Kimono” | Quần áo và giày dép | 100,5 | +0,9% | -0,3% | 3 |
| Clothing | Quần áo và giày dép | 100,4 | -0,1% | +2,1% | 118 |
| Men's clothing | Quần áo và giày dép | 99,9 | -0,1% | +1,3% | 42 |
| Men's suits (for spring & summer, medium) | Quần áo và giày dép | 105,0 | +0,9% | +14,4% | 4 |
| Men's suits (for spring & summer, ordinary) | Quần áo và giày dép | 95,9 | -1,3% | -1,8% | 2 |
| Men's suits (for autumn & winter, medium) | Quần áo và giày dép | 102,9 | 0,0% | +4,4% | 3 |
| Men's suits (for autumn & winter, ordinary) | Quần áo và giày dép | 102,3 | 0,0% | +3,4% | 2 |
| Men's jackets | Quần áo và giày dép | 99,3 | 0,0% | -0,6% | 6 |
| Men's slacks (for spring & summer) | Quần áo và giày dép | 94,9 | -0,7% | -4,6% | 9 |
| Men's slacks (for autumn & winter) | Quần áo và giày dép | 101,2 | 0,0% | +1,9% | 7 |
| Men's slacks (jeans) | Quần áo và giày dép | 103,9 | -0,3% | +3,4% | 2 |
| Men's coats | Quần áo và giày dép | 101,7 | 0,0% | +1,9% | 3 |
| Boys' school uniforms | Quần áo và giày dép | 99,5 | 0,0% | -0,5% | 4 |
| Women's clothing | Quần áo và giày dép | 101,7 | +0,3% | +2,9% | 61 |
| Women's suits (for spring & summer, medium) | Quần áo và giày dép | 101,1 | +5,8% | +12,6% | 2 |
| Women's suits (for spring & summer, ordinary) | Quần áo và giày dép | 99,4 | -0,3% | +3,3% | 1 |
| Women's suits (for autumn & winter, medium) | Quần áo và giày dép | 98,8 | 0,0% | -1,6% | 5 |
| Women's suits (for autumn & winter, ordinary) | Quần áo và giày dép | 102,5 | 0,0% | +4,3% | 1 |
| One-piece dresses (for spring & summer) | Quần áo và giày dép | 91,7 | -6,8% | +2,1% | 1 |
| One-piece dresses (for autumn & winter) | Quần áo và giày dép | 102,4 | 0,0% | +3,3% | 4 |
| Women's jackets | Quần áo và giày dép | 100,1 | 0,0% | +0,3% | 7 |
| Skirts (for spring & summer) | Quần áo và giày dép | 98,3 | -0,8% | +4,1% | 3 |
| Skirts (for autumn & winter) | Quần áo và giày dép | 101,2 | 0,0% | +2,2% | 3 |
| Women's slacks (for autumn & winter) | Quần áo và giày dép | 104,3 | 0,0% | +6,4% | 6 |
| Women's slacks (jeans) | Quần áo và giày dép | 102,3 | +0,6% | +2,3% | 18 |
| Women's coats | Quần áo và giày dép | 105,5 | 0,0% | +6,1% | 6 |
| Girls' school uniforms | Quần áo và giày dép | 100,5 | 0,0% | +0,5% | 4 |
| Children's clothing | Quần áo và giày dép | 96,3 | -1,7% | +1,0% | 15 |
| Children's trousers (for spring & summer) | Quần áo và giày dép | 90,8 | -4,8% | +4,8% | 5 |
| Children's trousers (for autumn & winter) | Quần áo và giày dép | 99,4 | 0,0% | -0,4% | 8 |
| Babies' clothes | Quần áo và giày dép | 98,3 | -0,5% | -1,7% | 2 |
| Shirts, sweaters & underwear | Quần áo và giày dép | 97,8 | -1,7% | +0,4% | 93 |
| Shirts & sweaters | Quần áo và giày dép | 97,1 | -2,4% | +0,7% | 63 |
| Men's shirts & sweaters | Quần áo và giày dép | 96,8 | -2,6% | +0,1% | 22 |
| Men's business shirts | Quần áo và giày dép | 98,7 | -0,6% | -1,5% | 5 |
| Men's sports shirts (long sleeves) | Quần áo và giày dép | 99,1 | 0,0% | -0,8% | 4 |
| Men's sports shirts (short sleeves) | Quần áo và giày dép | 92,6 | -6,0% | +0,6% | 9 |
| Men's sweaters | Quần áo và giày dép | 101,2 | 0,0% | +1,6% | 4 |
| Women's shirts & sweaters | Quần áo và giày dép | 97,6 | -2,2% | +1,2% | 36 |
| Blouses (long sleeves) | Quần áo và giày dép | 99,2 | 0,0% | -1,3% | 3 |
| Blouses (short sleeves) | Quần áo và giày dép | 89,7 | -4,5% | -3,0% | 4 |
| Women's T-shirts (long sleeves) | Quần áo và giày dép | 102,1 | 0,0% | +3,5% | 8 |
| Women's T-shirts (short sleeves) | Quần áo và giày dép | 94,2 | -4,3% | -0,6% | 11 |
| Women's sweaters (long sleeves) | Quần áo và giày dép | 103,6 | 0,0% | +4,7% | 8 |
| Women's sweaters (short sleeves) | Quần áo và giày dép | 88,8 | -7,3% | -1,9% | 2 |
| Children's shirts & sweaters | Quần áo và giày dép | 95,1 | -2,9% | -0,5% | 5 |
| Children's T-shirts (long sleeves) | Quần áo và giày dép | 99,8 | 0,0% | -0,1% | 3 |
| Children's T-shirts (short sleeves) | Quần áo và giày dép | 88,1 | -7,5% | -1,2% | 2 |
| Underwear | Quần áo và giày dép | 99,4 | -0,1% | -0,2% | 30 |
| Men's underwear | Quần áo và giày dép | 99,7 | -0,3% | 0,0% | 9 |
| Men's undershirts | Quần áo và giày dép | 98,5 | -0,9% | -1,3% | 5 |
| Men's underpants | Quần áo và giày dép | 101,4 | +0,6% | +1,8% | 2 |
| Men's pajamas | Quần áo và giày dép | 100,8 | 0,0% | +1,2% | 2 |
| Women's underwear | Quần áo và giày dép | 99,4 | +0,1% | 0,0% | 17 |
| Brassieres | Quần áo và giày dép | 99,5 | -0,2% | -0,7% | 3 |
| Panties | Quần áo và giày dép | 99,9 | +0,2% | +0,6% | 7 |
| Lingeries | Quần áo và giày dép | 98,7 | +0,1% | -0,2% | 7 |
| Children's underwear | Quần áo và giày dép | 98,5 | -0,6% | -1,7% | 3 |
| Children's underwear | Quần áo và giày dép | 98,5 | -0,6% | -1,7% | 3 |
| Footwear | Quần áo và giày dép | 101,4 | +0,4% | +1,1% | 45 |
| Men's shoes | Quần áo và giày dép | 102,8 | +0,4% | +1,9% | 10 |
| Women's shoes | Quần áo và giày dép | 100,7 | -0,1% | +0,8% | 12 |
| Children's shoes | Quần áo và giày dép | 103,5 | +0,4% | +3,9% | 6 |
| Canvas shoes | Quần áo và giày dép | 99,3 | +0,7% | -1,3% | 12 |
| Sandals | Quần áo và giày dép | 102,0 | -1,5% | +1,5% | 1 |
| Slippers | Quần áo và giày dép | 103,5 | +1,4% | +3,6% | 3 |
| Other clothing | Quần áo và giày dép | 101,3 | +0,2% | +1,6% | 24 |
| Hats & caps | Quần áo và giày dép | 102,9 | -0,6% | +3,6% | 6 |
| Mufflers | Quần áo và giày dép | 104,1 | 0,0% | +4,5% | 2 |
| Men's socks | Quần áo và giày dép | 100,5 | +0,6% | +0,4% | 6 |
| Women's socks | Quần áo và giày dép | 100,3 | +0,5% | +0,6% | 8 |
| Belts | Quần áo và giày dép | 100,5 | +0,2% | +0,9% | 3 |
| Services related to clothing | Quần áo và giày dép | 104,8 | +0,2% | +4,4% | 16 |
| Laundry charges-A | Quần áo và giày dép | 104,7 | +0,2% | +4,5% | 6 |
| Laundry charges-B | Quần áo và giày dép | 106,4 | +0,3% | +5,9% | 6 |
| Footwear repair charges | Quần áo và giày dép | 103,8 | +0,4% | +3,1% | 2 |
| Charges for clothing rent | Quần áo và giày dép | 102,5 | 0,0% | +2,3% | 3 |
| Medical care | – | 103,3 | +0,8% | +3,0% | 466 |
| Medicines & health fortification | Y tế | 103,9 | -0,3% | +2,4% | 117 |
| Medicines for cold | Y tế | 101,3 | 0,0% | +1,2% | 9 |
| Antipyretic & analgesic medicines | Y tế | 104,5 | -0,7% | +3,7% | 6 |
| Gastrointestinal medicines | Y tế | 113,7 | +0,5% | +14,3% | 10 |
| Vitamin preparations-A | Y tế | 107,9 | +0,1% | +8,0% | 4 |
| Vitamin preparations-B | Y tế | 99,9 | -0,2% | -0,2% | 4 |
| Health drinks | Y tế | 99,2 | -0,9% | -1,2% | 18 |
| Dermal medicines | Y tế | 122,3 | -0,1% | +24,1% | 7 |
| Plasters | Y tế | 105,4 | 0,0% | +5,7% | 5 |
| Eyewashes | Y tế | 100,6 | +0,4% | +1,6% | 7 |
| Chinese medicines | Y tế | 98,2 | -0,1% | -1,8% | 8 |
| Medicines for rhinitis | Y tế | 101,2 | +0,1% | +1,1% | 8 |
| Supplements | Y tế | 98,4 | 0,0% | -2,6% | 16 |
| Protein powder | Y tế | 107,6 | -1,2% | -2,6% | 16 |
| Medical supplies & appliances | Y tế | 104,2 | +0,8% | +4,2% | 86 |
| Disposable diapers (for babies) | Y tế | 102,6 | +0,1% | +2,4% | 4 |
| Disposable diapers (for adults) | Y tế | 106,6 | +0,5% | +7,5% | 6 |
| Sanitary napkins | Y tế | 105,8 | -0,1% | +6,5% | 8 |
| Bath additives | Y tế | 115,7 | +2,1% | +14,5% | 8 |
| Contact lenses cleaning solution | Y tế | 100,5 | +0,3% | +0,6% | 3 |
| Masks | Y tế | 91,6 | -0,3% | -8,1% | 6 |
| Supplies for slight incontinence | Y tế | 113,6 | +1,0% | +15,2% | 8 |
| Spectacles | Y tế | 104,1 | +2,4% | +4,0% | 18 |
| Contact lenses | Y tế | 102,9 | +0,9% | +1,2% | 11 |
| Sphygmomanometers | Y tế | 99,0 | +0,3% | -3,0% | 3 |
| Hearing aids | Y tế | 99,0 | -1,1% | +0,2% | 9 |
| Supporters | Y tế | 100,4 | +0,1% | +0,3% | 3 |
| Medical services | Y tế | 102,8 | +1,3% | +2,9% | 263 |
| Medical treatment | Y tế | 103,0 | +1,5% | +3,2% | 233 |
| Charges for massage | Y tế | 100,1 | +0,1% | -0,4% | 11 |
| Fees for complete medical checkup | Y tế | 101,4 | 0,0% | +1,2% | 11 |
| Fees for vaccination | Y tế | 100,3 | 0,0% | +0,4% | 7 |
| Transportation & communication | – | 103,1 | +0,3% | +2,3% | 1.444 |
| Public transportation | Giao thông và thông tin liên lạc | 104,6 | +1,8% | +2,4% | 177 |
| Railway fares (JR) | Giao thông và thông tin liên lạc | 105,3 | +1,6% | +3,7% | 63 |
| (ordinary fares) | Giao thông và thông tin liên lạc | 104,7 | 0,0% | +4,4% | 27 |
| (special fares, excluding “Shinkansen”) | Giao thông và thông tin liên lạc | 107,0 | +8,6% | 0,0% | 6 |
| (special fares, for “Shinkansen”) | Giao thông và thông tin liên lạc | 102,6 | +3,5% | 0,0% | 15 |
| (students' season tickets) | Giao thông và thông tin liên lạc | 102,9 | 0,0% | +2,6% | 4 |
| (commuters' season tickets) | Giao thông và thông tin liên lạc | 110,0 | 0,0% | +9,5% | 11 |
| Railway fares (excluding JR) | Giao thông và thông tin liên lạc | 101,4 | +0,1% | +1,5% | 42 |
| (ordinary fares) | Giao thông và thông tin liên lạc | 101,3 | +0,1% | +1,3% | 22 |
| (students' season tickets) | Giao thông và thông tin liên lạc | 98,9 | +0,1% | -0,2% | 4 |
| (commuters' season tickets) | Giao thông và thông tin liên lạc | 102,1 | 0,0% | +2,2% | 16 |
| Other public transportation | Giao thông và thông tin liên lạc | 108,4 | +4,4% | +2,6% | 48 |
| Fixed route bus fares | Giao thông và thông tin liên lạc | 103,2 | +0,1% | +2,7% | 7 |
| Expressway bus fares | Giao thông và thông tin liên lạc | 101,8 | +0,1% | +1,2% | 5 |
| Taxi fares | Giao thông và thông tin liên lạc | 108,8 | +0,1% | +8,9% | 12 |
| Airplane fares | Giao thông và thông tin liên lạc | 111,3 | +9,1% | 0,0% | 24 |
| Highway tolls | Giao thông và thông tin liên lạc | 100,7 | 0,0% | 0,0% | 24 |
| National expressway tolls | Giao thông và thông tin liên lạc | 101,0 | 0,0% | 0,0% | 18 |
| City expressway tolls | Giao thông và thông tin liên lạc | 100,0 | 0,0% | 0,0% | 6 |
| Private transportation | Giao thông và thông tin liên lạc | 101,8 | +0,2% | +2,1% | 928 |
| Automobiles | Giao thông và thông tin liên lạc | 101,3 | +0,1% | +1,2% | 266 |
| Light motor vehicles (0.66L or less) | Giao thông và thông tin liên lạc | 101,3 | +0,2% | +1,0% | 53 |
| Small motor vehicles | Giao thông và thông tin liên lạc | 100,7 | +0,4% | +0,4% | 47 |
| Motor vehicles-A | Giao thông và thông tin liên lạc | 102,1 | 0,0% | +2,1% | 127 |
| Motor vehicles-B | Giao thông và thông tin liên lạc | 99,7 | +0,2% | -0,5% | 40 |
| Bicycles | Giao thông và thông tin liên lạc | 99,2 | -1,1% | -0,8% | 9 |
| Bicycles-A | Giao thông và thông tin liên lạc | 99,4 | -1,0% | -0,9% | 6 |
| Bicycles-B | Giao thông và thông tin liên lạc | 99,1 | -1,2% | -0,5% | 4 |
| Automotive maintenance | Giao thông và thông tin liên lạc | 102,1 | +0,2% | +2,5% | 652 |
| Gasoline | Giao thông và thông tin liên lạc | 96,4 | +0,1% | -2,6% | 195 |
| Tires | Giao thông và thông tin liên lạc | 100,8 | -0,4% | +0,1% | 45 |
| Automobile batteries | Giao thông và thông tin liên lạc | 100,6 | +1,1% | +1,4% | 11 |
| Automobile navigations | Giao thông và thông tin liên lạc | 114,5 | +0,2% | +11,5% | 12 |
| Drive recorders | Giao thông và thông tin liên lạc | 105,2 | 0,0% | +4,8% | 4 |
| Helmets | Giao thông và thông tin liên lạc | 100,9 | -0,2% | +1,3% | 4 |
| Automotive maintenance charges (regular inspections) | Giao thông và thông tin liên lạc | 104,0 | +0,3% | +4,3% | 43 |
| Automotive maintenance charges (puncture repairs) | Giao thông và thông tin liên lạc | 103,7 | 0,0% | +4,2% | 34 |
| Motor oil replacement | Giao thông và thông tin liên lạc | 118,5 | +2,6% | +17,6% | 24 |
| Charges for garage rental | Giao thông và thông tin liên lạc | 100,4 | 0,0% | +0,4% | 33 |
| Charges for parking | Giao thông và thông tin liên lạc | 101,9 | +0,1% | +1,7% | 10 |
| Charges for driving license | Giao thông và thông tin liên lạc | 102,7 | 0,0% | 0,0% | 2 |
| Charges for rental car | Giao thông và thông tin liên lạc | 106,3 | +3,8% | +0,2% | 5 |
| Car lease | Giao thông và thông tin liên lạc | 103,5 | +1,1% | +5,6% | 6 |
| Car wash fees | Giao thông và thông tin liên lạc | 105,4 | +0,1% | +5,8% | 2 |
| Road services | Giao thông và thông tin liên lạc | 100,0 | 0,0% | 0,0% | 3 |
| Automotive insurance premium (compulsion) | Giao thông và thông tin liên lạc | 100,0 | 0,0% | 0,0% | 33 |
| Automotive insurance premium (option) | Giao thông và thông tin liên lạc | 105,2 | 0,0% | +5,9% | 185 |
| Communication | Giao thông và thông tin liên lạc | 105,9 | -0,3% | +2,9% | 338 |
| Postcards | Giao thông và thông tin liên lạc | 100,0 | 0,0% | 0,0% | 1 |
| Letters | Giao thông và thông tin liên lạc | 100,0 | 0,0% | 0,0% | 3 |
| Telephone charges (fixed-line phone) | Giao thông và thông tin liên lạc | 102,9 | 0,0% | +2,1% | 32 |
| Telephone charges (mobile phone) | Giao thông và thông tin liên lạc | 105,4 | -1,9% | +1,6% | 231 |
| Forwarding charges | Giao thông và thông tin liên lạc | 96,7 | 0,0% | -4,0% | 13 |
| Mobile phones | Giao thông và thông tin liên lạc | 112,0 | +6,1% | +10,2% | 58 |
| Education | – | 95,4 | 0,0% | -3,8% | 311 |
| School fees | Giáo dục | 92,5 | 0,0% | -6,4% | 225 |
| PTA membership fees (elementary school) | Giáo dục | 97,0 | 0,0% | -1,9% | 13 |
| PTA membership fees (junior high school) | Giáo dục | 94,7 | 0,0% | -4,4% | 11 |
| Junior high school fees (private) | Giáo dục | 102,0 | 0,0% | +1,6% | 17 |
| High school fees (public) | Giáo dục | 22,8 | 0,0% | 0,0% | 3 |
| High school fees (private) | Giáo dục | 26,0 | 0,0% | -73,2% | 21 |
| College & university fees (national) | Giáo dục | 100,6 | 0,0% | +0,6% | 13 |
| College & university fees (private) | Giáo dục | 101,2 | 0,0% | +1,0% | 131 |
| Junior college fees (private) | Giáo dục | 100,8 | 0,0% | +0,7% | 7 |
| Special training school fees (private) | Giáo dục | 100,4 | 0,0% | +0,3% | 9 |
| School textbooks & reference books for study | Giáo dục | 102,9 | 0,0% | +2,6% | 6 |
| School textbooks | Giáo dục | 102,2 | 0,0% | +1,5% | 3 |
| Reference books for study | Giáo dục | 103,6 | 0,0% | +3,6% | 3 |
| Tutorial fees | Giáo dục | 103,2 | 0,0% | +2,8% | 80 |
| (elementary school) | Giáo dục | 102,6 | 0,0% | +2,4% | 22 |
| (junior high school) | Giáo dục | 101,8 | -0,1% | +1,6% | 34 |
| (high school & preparatory school) | Giáo dục | 105,6 | 0,0% | +4,3% | 21 |
| Correspondence education | Giáo dục | 108,8 | 0,0% | +8,8% | 2 |
| Culture & recreation | – | 103,7 | +1,7% | +2,2% | 906 |
| Recreational durable goods | Văn hóa và giải trí | 103,8 | +2,1% | +4,5% | 72 |
| TV sets | Văn hóa và giải trí | 110,8 | +4,8% | +10,7% | 15 |
| Video recorders | Văn hóa và giải trí | 135,9 | +17,9% | +36,2% | 2 |
| Personal computers (desktop) | Văn hóa và giải trí | 93,8 | -2,5% | -5,1% | 11 |
| Personal computers (laptop) | Văn hóa và giải trí | 98,2 | -1,2% | -3,2% | 19 |
| Tablet computers | Văn hóa và giải trí | 120,1 | +7,0% | +21,3% | 8 |
| PC printers | Văn hóa và giải trí | 98,3 | +1,6% | -1,1% | 4 |
| Cameras | Văn hóa và giải trí | 96,1 | -1,0% | -2,7% | 3 |
| Pianos | Văn hóa và giải trí | 92,1 | 0,0% | 0,0% | 6 |
| Desks | Văn hóa và giải trí | 102,3 | 0,0% | +2,5% | 2 |
| Headphones & earphones | Văn hóa và giải trí | 105,3 | +4,0% | +7,5% | 2 |
| Recreational goods | Văn hóa và giải trí | 105,9 | +1,4% | +4,7% | 198 |
| Stationery | Văn hóa và giải trí | 106,6 | +0,7% | +6,3% | 18 |
| Ball-point pens | Văn hóa và giải trí | 109,5 | +0,2% | +10,4% | 4 |
| Notebooks | Văn hóa và giải trí | 104,3 | +0,7% | +3,4% | 10 |
| Scissors | Văn hóa và giải trí | 109,5 | +1,1% | +9,5% | 4 |
| Sporting goods | Văn hóa và giải trí | 106,5 | +1,6% | +4,4% | 45 |
| Golf clubs | Văn hóa và giải trí | 117,9 | +0,1% | +11,3% | 9 |
| Baseball gloves | Văn hóa và giải trí | 100,2 | +0,1% | -0,6% | 3 |
| Tennis rackets | Văn hóa và giải trí | 103,3 | +0,8% | +3,1% | 3 |
| Fishing rods | Văn hóa và giải trí | 106,4 | 0,0% | +6,2% | 3 |
| Pants for exercise | Văn hóa và giải trí | 99,6 | +0,3% | -3,8% | 8 |
| Swimming suits | Văn hóa và giải trí | 105,6 | -0,2% | +2,8% | 4 |
| Athletic shoes | Văn hóa và giải trí | 105,6 | +4,3% | +5,9% | 16 |
| Toys | Văn hóa và giải trí | 104,0 | -1,7% | +3,7% | 28 |
| Computer games for domestic use | Văn hóa và giải trí | 114,1 | +1,4% | +14,1% | 6 |
| Game softwares | Văn hóa và giải trí | 100,1 | 0,0% | +0,1% | 6 |
| Dolls | Văn hóa và giải trí | 98,9 | -1,8% | -0,9% | 2 |
| Toy cars | Văn hóa và giải trí | 99,6 | -3,3% | -2,6% | 5 |
| Building blocks | Văn hóa và giải trí | 104,0 | -3,7% | +4,2% | 10 |
| Cut flowers | Văn hóa và giải trí | 103,2 | +6,2% | +3,9% | 21 |
| (Carnations) | Văn hóa và giải trí | 104,8 | +2,8% | +5,2% | 3 |
| (Chrysanthemums) | Văn hóa và giải trí | 105,8 | +10,1% | +3,4% | 12 |
| (Roses) | Văn hóa và giải trí | 97,2 | +0,2% | +4,4% | 6 |
| Other recreational goods | Văn hóa và giải trí | 106,6 | +1,5% | +5,0% | 86 |
| Memory cards | Văn hóa và giải trí | 239,5 | -3,1% | +145,2% | 1 |
| Compact discs | Văn hóa và giải trí | 106,7 | -0,5% | +5,9% | 3 |
| Video softwares | Văn hóa và giải trí | 99,4 | -1,1% | +0,5% | 2 |
| Pet foods (dog foods) | Văn hóa và giải trí | 111,4 | +10,6% | +7,9% | 12 |
| Pet foods (cat foods) | Văn hóa và giải trí | 102,2 | -0,8% | -3,8% | 18 |
| Pet toilet supplies | Văn hóa và giải trí | 105,4 | -0,3% | +7,2% | 17 |
| Potted plants | Văn hóa và giải trí | 107,3 | +1,1% | +6,3% | 10 |
| Gardening earth | Văn hóa và giải trí | 104,7 | +0,5% | +4,0% | 5 |
| Horticultural fertilizer | Văn hóa và giải trí | 99,7 | +4,9% | -0,3% | 8 |
| Batteries | Văn hóa và giải trí | 98,8 | -0,3% | -0,8% | 6 |
| Ink cartridges for printer | Văn hóa và giải trí | 102,7 | -1,1% | +2,5% | 4 |
| Books & other reading materials | Văn hóa và giải trí | 101,7 | +0,1% | +1,4% | 85 |
| Newspapers | Văn hóa và giải trí | 100,5 | 0,0% | +0,4% | 61 |
| (regional) | Văn hóa và giải trí | 101,0 | 0,0% | +0,9% | 27 |
| (national) | Văn hóa và giải trí | 100,0 | 0,0% | 0,0% | 33 |
| Magazines | Văn hóa và giải trí | 104,4 | +0,7% | +2,4% | 5 |
| Monthly magazines | Văn hóa và giải trí | 103,1 | 0,0% | +2,7% | 4 |
| Weekly magazines | Văn hóa và giải trí | 109,6 | +3,4% | +1,3% | 1 |
| Books | Văn hóa và giải trí | 105,0 | +0,1% | +4,1% | 19 |
| Books-A | Văn hóa và giải trí | 102,3 | +0,1% | +1,9% | 11 |
| Books-B | Văn hóa và giải trí | 108,6 | 0,0% | +6,9% | 8 |
| Recreational services | Văn hóa và giải trí | 103,3 | +2,0% | +1,1% | 550 |
| Hotel charges | Văn hóa và giải trí | 106,8 | +5,4% | -1,4% | 118 |
| Hotel charges | Văn hóa và giải trí | 106,8 | +5,4% | -1,4% | 118 |
| Charges for package tours | Văn hóa và giải trí | 119,2 | +12,5% | +9,7% | 22 |
| Charges for package tours to overseas | Văn hóa và giải trí | 119,2 | +12,5% | +9,7% | 22 |
| Lesson fees | Văn hóa và giải trí | 102,2 | +0,2% | +1,9% | 76 |
| (English conversation school) | Văn hóa và giải trí | 103,2 | 0,0% | +3,6% | 7 |
| (calligraphy school) | Văn hóa và giải trí | 101,5 | 0,0% | +1,4% | 6 |
| (music school) | Văn hóa và giải trí | 101,5 | 0,0% | +1,5% | 14 |
| (dancing school) | Văn hóa và giải trí | 102,9 | +0,5% | +2,1% | 6 |
| (swimming school) | Văn hóa và giải trí | 102,5 | +0,3% | +2,2% | 25 |
| (physical education school) | Văn hóa và giải trí | 101,7 | +0,1% | +1,4% | 6 |
| Lesson fees, driving school | Văn hóa và giải trí | 101,9 | +0,2% | +1,4% | 12 |
| Other recreational services | Văn hóa và giải trí | 101,3 | +0,6% | +1,2% | 335 |
| Charges for TV license | Văn hóa và giải trí | 100,2 | 0,0% | +0,1% | 63 |
| Charges for NHK TV license | Văn hóa và giải trí | 100,0 | 0,0% | 0,0% | 31 |
| Charges for cable TV license | Văn hóa và giải trí | 100,4 | +0,1% | +0,3% | 29 |
| Charges for other TV licenses | Văn hóa và giải trí | 100,0 | 0,0% | 0,0% | 4 |
| Admission & game charges | Văn hóa và giải trí | 102,6 | +1,4% | +2,6% | 122 |
| Admission to movies | Văn hóa và giải trí | 107,9 | 0,0% | +8,0% | 16 |
| Admission to theater | Văn hóa và giải trí | 103,2 | 0,0% | +3,2% | 12 |
| Admission to professional baseball games | Văn hóa và giải trí | 102,7 | +3,1% | +4,0% | 4 |
| Charges for practicing golf | Văn hóa và giải trí | 101,9 | +0,2% | +1,5% | 7 |
| Charges for playing golf | Văn hóa và giải trí | 95,6 | +0,5% | +0,1% | 29 |
| Game charges, bowling | Văn hóa và giải trí | 103,9 | +0,4% | +1,8% | 6 |
| Swimming pool charges | Văn hóa và giải trí | 100,0 | 0,0% | +1,9% | 3 |
| Fitness club fees | Văn hóa và giải trí | 103,3 | +0,1% | +3,0% | 18 |
| Admission fees to cultural establishments | Văn hóa và giải trí | 107,0 | +2,7% | +2,5% | 13 |
| Admission fees to theme parks | Văn hóa và giải trí | 105,5 | +8,3% | +0,7% | 11 |
| “Karaoke” room charges | Văn hóa và giải trí | 119,2 | +17,9% | +4,9% | 1 |
| Other recreational services | Văn hóa và giải trí | 100,6 | +0,1% | +0,6% | 149 |
| Photography fees | Văn hóa và giải trí | 103,3 | +0,9% | +2,8% | 8 |
| Internet connection charges | Văn hóa và giải trí | 100,0 | 0,0% | 0,0% | 94 |
| Charges for web content | Văn hóa và giải trí | 102,3 | +1,8% | +2,3% | 7 |
| Qualification examination | Văn hóa và giải trí | 99,2 | 0,0% | -0,8% | 2 |
| Veterinary surgeon fees | Văn hóa và giải trí | 101,1 | 0,0% | +1,0% | 26 |
| Grooming parlor fees | Văn hóa và giải trí | 103,0 | 0,0% | +2,7% | 9 |
| Insurance fee for pet | Văn hóa và giải trí | 100,0 | 0,0% | 0,0% | 4 |
| Miscellaneous | – | 100,9 | +0,5% | +0,7% | 570 |
| Personal care services | Chi tiêu khác | 102,0 | +0,6% | +1,2% | 111 |
| Bathing charges | Chi tiêu khác | 107,6 | +5,4% | +2,0% | 11 |
| Charges for barbers' services | Chi tiêu khác | 101,2 | 0,0% | +1,0% | 25 |
| Permanent wave charges | Chi tiêu khác | 101,3 | +0,1% | +1,0% | 11 |
| Haircut charges | Chi tiêu khác | 101,4 | +0,1% | +1,2% | 36 |
| Hair dyeing charges | Chi tiêu khác | 101,3 | +0,2% | +0,9% | 18 |
| Charges for beauty-treatment | Chi tiêu khác | 101,9 | 0,0% | +0,7% | 10 |
| Toilet articles | Chi tiêu khác | 102,5 | +1,0% | +3,1% | 157 |
| Toilet utensils | Chi tiêu khác | 96,4 | +0,8% | 0,0% | 13 |
| Electric shavers | Chi tiêu khác | 94,4 | -1,2% | -0,4% | 4 |
| Hair dryers | Chi tiêu khác | 94,7 | +4,4% | +2,7% | 4 |
| Toothbrushes | Chi tiêu khác | 98,9 | -0,2% | -1,5% | 6 |
| Soap & others | Chi tiêu khác | 103,7 | +0,7% | +3,6% | 49 |
| Hand soap | Chi tiêu khác | 101,4 | +0,4% | +1,5% | 4 |
| Body soap | Chi tiêu khác | 102,9 | -2,5% | +5,1% | 5 |
| Facial wash | Chi tiêu khác | 113,9 | +8,8% | +13,4% | 5 |
| Cleansing products | Chi tiêu khác | 108,9 | +0,1% | +9,1% | 5 |
| Shampoo | Chi tiêu khác | 99,7 | -1,9% | -1,3% | 11 |
| Hair conditioner | Chi tiêu khác | 99,3 | -2,3% | -1,4% | 8 |
| Toothpaste | Chi tiêu khác | 105,2 | +3,7% | +5,6% | 11 |
| Cosmetics | Chi tiêu khác | 102,7 | +1,2% | +3,2% | 95 |
| Hair styling products | Chi tiêu khác | 100,7 | +0,4% | +0,6% | 7 |
| Hair tonic | Chi tiêu khác | 112,6 | +11,3% | +13,5% | 6 |
| Face cream-A | Chi tiêu khác | 100,0 | 0,0% | 0,0% | 16 |
| Face cream-B | Chi tiêu khác | 110,5 | +0,3% | +10,3% | 3 |
| Toilet lotion-A | Chi tiêu khác | 102,5 | 0,0% | +3,8% | 14 |
| Toilet lotion-B | Chi tiêu khác | 111,5 | +0,2% | +11,5% | 5 |
| Milky lotion-A | Chi tiêu khác | 102,3 | 0,0% | +3,4% | 7 |
| Milky lotion-B | Chi tiêu khác | 110,6 | +0,3% | +10,6% | 2 |
| Foundation-A | Chi tiêu khác | 100,0 | 0,0% | 0,0% | 8 |
| Foundation-B | Chi tiêu khác | 100,0 | 0,0% | 0,0% | 2 |
| Lipsticks-A | Chi tiêu khác | 100,0 | 0,0% | 0,0% | 2 |
| Lipsticks-B | Chi tiêu khác | 100,6 | 0,0% | +0,6% | 2 |
| Hair color | Chi tiêu khác | 105,4 | +5,5% | +5,2% | 7 |
| Face serums | Chi tiêu khác | 100,0 | 0,0% | 0,0% | 10 |
| Antiperspirant | Chi tiêu khác | 95,2 | -0,1% | +0,1% | 3 |
| Personal effects | Chi tiêu khác | 104,4 | +0,1% | +4,1% | 58 |
| Bags | Chi tiêu khác | 102,6 | -0,1% | +2,2% | 42 |
| Bags-A | Chi tiêu khác | 102,8 | +0,8% | +1,8% | 8 |
| Bags-B | Chi tiêu khác | 103,7 | 0,0% | +3,0% | 20 |
| School knapsacks | Chi tiêu khác | 100,0 | -0,2% | -0,5% | 7 |
| Suitcases | Chi tiêu khác | 101,8 | -1,0% | +3,4% | 7 |
| Watches & rings | Chi tiêu khác | 116,2 | +1,0% | +16,8% | 8 |
| Rings | Chi tiêu khác | 128,6 | +1,5% | +30,3% | 4 |
| Wrist watches | Chi tiêu khác | 105,3 | +0,5% | +5,2% | 5 |
| Other personal effects | Chi tiêu khác | 101,1 | 0,0% | +0,6% | 8 |
| Umbrellas | Chi tiêu khác | 101,7 | +0,1% | +1,0% | 5 |
| Handkerchiefs | Chi tiêu khác | 99,9 | -0,2% | -0,1% | 3 |
| Tobacco | Chi tiêu khác | 103,1 | 0,0% | +2,9% | 38 |
| (domestics) | Chi tiêu khác | 101,9 | 0,0% | +1,5% | 16 |
| (imported) | Chi tiêu khác | 104,0 | 0,0% | +4,0% | 22 |
| Other miscellaneous | Chi tiêu khác | 97,8 | +0,3% | -2,8% | 207 |
| Funeral fees | Chi tiêu khác | 102,7 | 0,0% | +2,4% | 33 |
| Charges for accident insurance | Chi tiêu khác | 100,4 | 0,0% | +0,5% | 111 |
| Nursery school fees | Chi tiêu khác | 80,1 | 0,0% | -21,6% | 33 |
| After-school childcare fees | Chi tiêu khác | 109,9 | +8,1% | +1,2% | 7 |
| Charges for nursing care | Chi tiêu khác | 102,3 | 0,0% | +2,3% | 18 |
| Charges for administrative certificates | Chi tiêu khác | 102,9 | 0,0% | +2,6% | 1 |
| Charges for acquisition of passport | Chi tiêu khác | 55,9 | 0,0% | -44,0% | 1 |
| Home security services | Chi tiêu khác | 104,3 | 0,0% | +5,2% | 2 |
Phương pháp
Thay đổi so với cùng kỳ và so với tháng trước được tính từ chỉ số toàn quốc đã công bố (gốc 2020 đến tháng 12/2025, gốc 2025 từ tháng 1/2026) và làm tròn một chữ số thập phân; có thể chênh khoảng 0,1 điểm so với số liệu chính thức. Mặt hàng được thêm hoặc bỏ khi đổi gốc 2025 có chuỗi ngắn hơn. Số liệu OECD là tốc độ tăng hằng năm do OECD công bố.
Về trang này
Tháng mới nhất: tháng 8 năm 2026. Tên mặt hàng hiển thị bằng tiếng Nhật và tiếng Anh chính thức của Cục Thống kê Nhật Bản.