Inflation Tracker
🌐 Tiếng Việt

CPI Nhật Bản: Chi tiêu khác

Cập nhật lần cuối:

So với cùng kỳ (%)+0,7%tháng 8 năm 2026
So với tháng trước (%)+0,5%tháng 8 năm 2026
Chỉ số (2025=100)100,9
Quyền số (trên 10.000)570

Thay đổi so với cùng kỳ từ năm 2021 (%)

Thay đổi so với cùng kỳ từ năm 2021 (%)+1.7%+0.1%+0.7%2021-012023-112026-08

Mức chỉ số (2025 = 100)

Mức chỉ số (2025 = 100)100.999.82025-012025-112026-08

Các mặt hàng trong nhóm

Mặt hàngChỉ số (2025=100)So với tháng trước (%)So với cùng kỳ (%)Quyền số (trên 10.000)
Personal care services102,0+0,6%+1,2%111
Bathing charges107,6+5,4%+2,0%11
Charges for barbers' services101,20,0%+1,0%25
Permanent wave charges101,3+0,1%+1,0%11
Haircut charges101,4+0,1%+1,2%36
Hair dyeing charges101,3+0,2%+0,9%18
Charges for beauty-treatment101,90,0%+0,7%10
Toilet articles102,5+1,0%+3,1%157
Toilet utensils96,4+0,8%0,0%13
Electric shavers94,4-1,2%-0,4%4
Hair dryers94,7+4,4%+2,7%4
Toothbrushes98,9-0,2%-1,5%6
Soap & others103,7+0,7%+3,6%49
Hand soap101,4+0,4%+1,5%4
Body soap102,9-2,5%+5,1%5
Facial wash113,9+8,8%+13,4%5
Cleansing products108,9+0,1%+9,1%5
Shampoo99,7-1,9%-1,3%11
Hair conditioner99,3-2,3%-1,4%8
Toothpaste105,2+3,7%+5,6%11
Cosmetics102,7+1,2%+3,2%95
Hair styling products100,7+0,4%+0,6%7
Hair tonic112,6+11,3%+13,5%6
Face cream-A100,00,0%0,0%16
Face cream-B110,5+0,3%+10,3%3
Toilet lotion-A102,50,0%+3,8%14
Toilet lotion-B111,5+0,2%+11,5%5
Milky lotion-A102,30,0%+3,4%7
Milky lotion-B110,6+0,3%+10,6%2
Foundation-A100,00,0%0,0%8
Foundation-B100,00,0%0,0%2
Lipsticks-A100,00,0%0,0%2
Lipsticks-B100,60,0%+0,6%2
Hair color105,4+5,5%+5,2%7
Face serums100,00,0%0,0%10
Antiperspirant95,2-0,1%+0,1%3
Personal effects104,4+0,1%+4,1%58
Bags102,6-0,1%+2,2%42
Bags-A102,8+0,8%+1,8%8
Bags-B103,70,0%+3,0%20
School knapsacks100,0-0,2%-0,5%7
Suitcases101,8-1,0%+3,4%7
Watches & rings116,2+1,0%+16,8%8
Rings128,6+1,5%+30,3%4
Wrist watches105,3+0,5%+5,2%5
Other personal effects101,10,0%+0,6%8
Umbrellas101,7+0,1%+1,0%5
Handkerchiefs99,9-0,2%-0,1%3
Tobacco103,10,0%+2,9%38
(domestics)101,90,0%+1,5%16
(imported)104,00,0%+4,0%22
Other miscellaneous97,8+0,3%-2,8%207
Funeral fees102,70,0%+2,4%33
Charges for accident insurance100,40,0%+0,5%111
Nursery school fees80,10,0%-21,6%33
After-school childcare fees109,9+8,1%+1,2%7
Charges for nursing care102,30,0%+2,3%18
Charges for administrative certificates102,90,0%+2,6%1
Charges for acquisition of passport55,90,0%-44,0%1
Home security services104,30,0%+5,2%2

Nhóm khác

Phương pháp

Thay đổi so với cùng kỳ và so với tháng trước được tính từ chỉ số toàn quốc đã công bố (gốc 2020 đến tháng 12/2025, gốc 2025 từ tháng 1/2026) và làm tròn một chữ số thập phân; có thể chênh khoảng 0,1 điểm so với số liệu chính thức. Mặt hàng được thêm hoặc bỏ khi đổi gốc 2025 có chuỗi ngắn hơn. Số liệu OECD là tốc độ tăng hằng năm do OECD công bố.

Về trang này

Tháng tháng 8 năm 2026, giá nhóm “Chi tiêu khác” thay đổi +0,7% so với một năm trước.